Giá xe Honda Vision cũ
Giá tham khảo theo thị trường · các đời 2018–2026
Chọn xe cần tra giá
Bước 1hoặc chọn từng cấp
Bảng giá xe Honda Vision theo năm
| 2026 | 110cc | 32.000.000 đ |
|---|---|---|
| 2025 | 110cc | 30.000.000 đ |
| 110cc Thể thao | 33.000.000 đ | |
| 2024 | 110cc | 29.000.000 đ |
| 110cc Thể thao | 27.000.000 đ | |
| 2023 | 110cc | 28.000.000 đ |
| 110cc Thể thao | 30.000.000 đ | |
| 2022 | 110cc | 26.000.000 đ |
| 110cc Smartkey | 29.000.000 đ | |
| 110cc Thể thao | 28.000.000 đ | |
| 2021 | 110cc | 21.000.000 đ |
| 110cc Smartkey | 23.000.000 đ | |
| 2020 | 110cc | 22.000.000 đ |
| 110cc Smartkey | 19.000.000 đ | |
| 2019 | 110cc | 23.000.000 đ |
| 110cc Smartkey | 21.000.000 đ | |
| 2018 | 110cc | 19.000.000 đ |