Giá xe Piaggio Vespa cũ
Giá tham khảo theo thị trường · các đời 2018–2026
Chọn xe cần tra giá
Bước 1hoặc chọn từng cấp
Bảng giá xe Piaggio Vespa theo năm
| 2026 | 125cc | 74.000.000 đ |
|---|---|---|
| 2025 | 125cc | 62.000.000 đ |
| 50cc | 13.000.000 đ | |
| 2024 | 125cc | 65.000.000 đ |
| 150cc TFT | 99.000.000 đ | |
| 50cc | 12.000.000 đ | |
| 2023 | 125cc | 62.000.000 đ |
| 150cc | 67.000.000 đ | |
| 50cc | 13.000.000 đ | |
| 2022 | 125cc | 56.000.000 đ |
| 150cc | 62.000.000 đ | |
| 50cc | 11.000.000 đ | |
| 2021 | 125cc | 56.000.000 đ |
| 125cc ABS | 56.000.000 đ | |
| 2020 | 125cc | 43.000.000 đ |
| 125cc ABS | 49.000.000 đ | |
| 2019 | 125cc | 42.000.000 đ |
| 125cc ABS | 46.000.000 đ | |
| 2018 | 125cc | 39.000.000 đ |
| 125cc ABS | 42.000.000 đ |